| Tính năng nổi bật | Giá sản phẩm |
|---|---|
Dàn âm thanh Blu-ray Disc™ rạp hát tại nhà 5.1 kênh
Xem hình ảnh tuyệt đẹp và thưởng thức âm thanh vòm 5.1 kênh mạnh mẽ bằng Blu-ray BDV-E4100. Sẵn sàng định nghĩa lại cách xem TV với việc cho phép truy cập nội dung giải trí qua Sony Entertainment Network, hoặc truyền tải nội dung từ các thiết bị di động thông qua NFC, Bluetooth®, hoặc Wifi.
|
Mã: BDV-E4100
Đánh giá:
![]()
Thương hiệu: SONY
Xuất xứ: Malaysia
Bảo hành: 1 năm
Kho hàng: Đang có hàng
Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển 10Km nội thành Hà nội
Giá : 8,900,000 VNĐ
|
| Công suất loa - tổng các loa (RMS) | 1000W |
|---|
| Công suất loa - Loa chính (RMS) | 125W |
|---|
| Công suất loa - loa trung tâm (RMS) | 250W |
|---|
| Công suất loa - loa Suuround (RMS) | 125W |
|---|
| Công suất loa - loa siêu trầm Subwoofer(RMS) | 250W |
|---|
| BD-Live | Có |
|---|
| BonusView | Có |
|---|
| BRAVIA Internet Video-Streaming | Có |
|---|
| Kết nối Wi-Fi | Tích hợp |
|---|
| Hỗ trợ dịch vụ Gracenote® Metadata | Có |
|---|
| Khóa trẻ em | Có |
|---|
| Khóa trẻ em | Có |
|---|
| Tương thích bàn phím USB | Có |
|---|
| Bộ bắt sóng (FM/AM) | Có (chỉ có FM) |
|---|
| Ngõ vào TV | Có |
|---|
| Phát 3D | Có |
|---|
| Đọc đĩa BD/DVD | Có |
|---|
| S-Master | Có |
|---|
| Khuếch đại KTS | Có (24bit) |
|---|
| Ngõ âm thanh Vào/ Ra (Analogue) | 1/- |
|---|
| Ngõ âm thanh Vào/Ra (Optical) | 1/- |
|---|
| Tín hiệu Video Ra (HDMI) | 1 |
|---|
| Night Mode (chế độ ban đêm) (Normal/Plus) | Có |
|---|
| Chế độ xem phim/ nghe nhạc | Có/có |
|---|
| Tăng cường âm thanh máy nghe cá nhân | Có |
|---|
| LPCM(2 kênh /5.1 kênh /7.1 kênh) | Có/Có/Có |
|---|
| DTS96/24, DTS-ES Matrix 6.1, DTS-ES Discrete 6.1 | Có, có, có |
|---|
| DTS/DTS-HD(HR/MA/LBR) | Có/có(có/-/có) |
|---|
| Dolby Digital | Có |
|---|
| Âm thanh Dolby TrueHD | Có |
|---|
| DTS | Có |
|---|
| Các chế độ âm thanh Sports/News/Game Rock/Omi-Directional | Có/-/-/- |
|---|
| Ngõ kết nối loa (Front/Centre/Surround/Surround Back/Subwoofer/Mid) | 1/1/1/-/1/- |
|---|
| Cổng Ethernet | Có |
|---|
| Cổng USB | Có (phía trước) |
|---|
| Đồng bộ BRAVIA Sync | Có |
|---|
| Hiển thị đèn LED | Có |
|---|
| Băng tần | FM |
|---|
| Tổng bộ nhớ đài | FM20 |
|---|
| Kiểu khay | Khay 1 đĩa |
|---|
| BD-ROM Playback(Single, Dual Layer) | Có |
|---|
| BD-R/RE(BDAV/BDMV) | Có |
|---|
| Mixed Disc(BDAV/BDMV) | Yes (BDMV) |
|---|
| Hybrid Disc(BD/DVD)/(BD/CD)/(HD DVD/DVD) | (Yes/Yes)/(Yes/Yes)/(–/–) |
|---|
| DVD-Video | Có |
|---|
| DVD-RW/-R(Video) | Có/có |
|---|
| DVD-R(DL)/(DL)(VR) | Yes/- |
|---|
| DVD-RW/-R(8cm)/(VR)/(VR) with CPRM | Yes/Yes/- |
|---|
| DVD+RW/+R(+VR) | Yes/Yes(-) |
|---|
| DVD+R (DL)(+VR) | Yes/- |
|---|
| DVD+RW(8cm)(+VR) | Có |
|---|
| CD(CD-DA), CD-R/RW(CD-DA/Data) | Yes, Yes |
|---|
| AVC-HD(8cm/12cm)DVD+R/RW/-R/-RW) | Có |
|---|
| JPEG(BD-R/RE,DVD+RW/+R/-RW/-R, CD-R/RW) | Yes (BD, DVD, CD, USB) |
|---|
| SA-CD(SA-CD/CD) | -(CD part only) |
|---|
| Precision Cinema HD Upscale | Có |
|---|
| x.v.Colour | Có |
|---|
| Deep Colour | Có |
|---|
| New GUI/OSD | Yes (XrossMediaBar™)/Yes |
|---|
| DVD/DVD Audio/SACD/CD/Video CD | -/-/-(CD part only)/Yes/- |
|---|
| JPEG Playback | Có |
|---|
| Model Name | RM-ADP090 |
|---|


Đăng nhận xét